TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беззаве́тно

bezzavétno[bʲɪzːɐˈvʲetnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беззаве́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беззаве́тно nghĩa là tuyệt đối, vô hạn.

Nghĩa của беззаве́тно

Phó từ

  1. Một cách hết lòng hết dạ, tuyệt đối, vô hạn, vô điều kiện.
    • быть беззаве́тно пре́даннымhết lòng hết dạ trung thành, tuyệt đối trung thành, trung thành vô hạn

Câu hỏi thường gặp

беззаветно nghĩa là gì?

беззаветно (phó từ) nghĩa là tuyệt đối, vô hạn.

беззаветно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беззаве́тно (phiên âm Latinh bezzavétno, IPA [bʲɪzːɐˈvʲetnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.