безмо́лвствовать
Dấu sắc trên безмо́лвствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безмо́лвствовать nghĩa là im lặng, không nói không rằng, yên lặng, tịch mịch.
Nghĩa của безмо́лвствовать
Động từ
- молчать Im lặng, không nói không rằng, làm thinh, nín lặng, giữ im lặng.
- о природе и т. п. Yên lặng, tịch mịch, tĩnh mịch.
Chia động từ безмо́лвствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | безмо́лвствую |
| ты | безмо́лвствуешь |
| он / она́ / оно́ | безмо́лвствует |
| мы | безмо́лвствуем |
| вы | безмо́лвствуете |
| они́ | безмо́лвствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + безмолвствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | безмо́лвствовал |
| Giống cái (она́) | безмо́лвствовала |
| Giống trung (оно́) | безмо́лвствовало |
| Số nhiều (они́) | безмо́лвствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | безмо́лвствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | безмо́лвствуйте |
Câu hỏi thường gặp
безмолвствовать nghĩa là gì?
безмолвствовать (động từ) nghĩa là im lặng, không nói không rằng, yên lặng, tịch mịch.
безмолвствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безмо́лвствовать (phiên âm Latinh bezmólvstvovatʹ, IPA [bʲɪzˈmoɫstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.