TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безрезульта́тно

bezrezulʹtátno[bʲɪzrʲɪzʊlʲˈtatnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безрезульта́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безрезульта́тно nghĩa là vô hiệu, vô ích.

Nghĩa của безрезульта́тно

Phó từ

  1. Một cách không có kết quả, vô hiệu, vô ích.

Câu hỏi thường gặp

безрезультатно nghĩa là gì?

безрезультатно (phó từ) nghĩa là vô hiệu, vô ích.

безрезультатно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безрезульта́тно (phiên âm Latinh bezrezulʹtátno, IPA [bʲɪzrʲɪzʊlʲˈtatnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.