TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безру́кий

bezrúkij[bʲɪzˈrukʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безру́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безру́кий nghĩa là cụt tay.

Nghĩa của безру́кий

Tính từ

  1. Cụt tay.
    • он тако́й безрукийnó vụng về lắm

Biến cách của безру́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезру́кийбезру́коебезру́каябезру́кие
Sinh cáchбезру́когобезру́когобезру́койбезру́ких
Tặng cáchбезру́комубезру́комубезру́койбезру́ким
Đối cáchбезру́кий / безру́когобезру́коебезру́куюбезру́кие / безру́ких
Công cụ cáchбезру́кимбезру́кимбезру́койбезру́кими
Giới cáchбезру́комбезру́комбезру́койбезру́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безрукий nghĩa là gì?

безрукий (tính từ) nghĩa là cụt tay.

безрукий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безру́кий (phiên âm Latinh bezrúkij, IPA [bʲɪzˈrukʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.