безру́кий
bezrúkij[bʲɪzˈrukʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên безру́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безру́кий nghĩa là cụt tay.
Nghĩa của безру́кий
Tính từ
- Cụt tay.
- он тако́й безрукийnó vụng về lắm
Biến cách của безру́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безру́кий | безру́кое | безру́кая | безру́кие |
| Sinh cách | безру́кого | безру́кого | безру́кой | безру́ких |
| Tặng cách | безру́кому | безру́кому | безру́кой | безру́ким |
| Đối cách | безру́кий / безру́кого | безру́кое | безру́кую | безру́кие / безру́ких |
| Công cụ cách | безру́ким | безру́ким | безру́кой | безру́кими |
| Giới cách | безру́ком | безру́ком | безру́кой | безру́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безрукий nghĩa là gì?
безрукий (tính từ) nghĩa là cụt tay.
безрукий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безру́кий (phiên âm Latinh bezrúkij, IPA [bʲɪzˈrukʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.