бе́личий
Dấu sắc trên бе́личий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́личий nghĩa là Thuộc về sóc; (из меха бельки) [bằng] lông sóc.
Nghĩa của бе́личий
Tính từ
- Thuộc về sóc; (из меха бельки) [bằng] lông sóc.
- бе́личья шу́баáo măng tô bằng lông sóc
- шу́ба на бе́личьеммеху́ — áo măng tô lót bằng lông sóc
Biến cách của бе́личий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бе́личий | бе́личье | бе́личья | бе́личьи |
| Sinh cách | бе́личьего | бе́личьего | бе́личьей | бе́личьих |
| Tặng cách | бе́личьему | бе́личьему | бе́личьей | бе́личьим |
| Đối cách | бе́личий / бе́личьего | бе́личье | бе́личью | бе́личьи / бе́личьих |
| Công cụ cách | бе́личьим | бе́личьим | бе́личьей | бе́личьими |
| Giới cách | бе́личьем | бе́личьем | бе́личьей | бе́личьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беличий nghĩa là gì?
беличий (tính từ) nghĩa là Thuộc về sóc; (из меха бельки) [bằng] lông sóc.
беличий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́личий (phiên âm Latinh béličij, IPA [ˈbʲelʲɪt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.