бе́лка
Dấu sắc trên бе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́лка nghĩa là con sóc.
Nghĩa của бе́лка
Danh từ
- Con sóc (Sciurus vulgaris).
Biến cách của бе́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бе́лка | бе́лки |
| Sinh cách кого? чего? | бе́лки | бе́лок |
| Tặng cách кому? чему? | бе́лке | бе́лкам |
| Đối cách кого? что? | бе́лку | бе́лок |
| Công cụ cách кем? чем? | бе́лкой | бе́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | бе́лке | бе́лках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бе́лка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бе́лка
- Белки едят жёлуди. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862357
- Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875749
- Белки закапывают орехи. Sóc chôn quả hạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11855552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
белка nghĩa là gì?
белка (danh từ) nghĩa là con sóc.
белка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́лка (phiên âm Latinh bélka, IPA [ˈbʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.