TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́лка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bélka[ˈbʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́лка nghĩa là con sóc.

Nghĩa của бе́лка

Danh từ

  1. Con sóc (Sciurus vulgaris).

Biến cách của бе́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́лкабе́лки
Sinh cách кого? чего?бе́лкибе́лок
Tặng cách кому? чему?бе́лкебе́лкам
Đối cách кого? что?бе́лкубе́лок
Công cụ cách кем? чем?бе́лкойбе́лками
Giới cách о ком? о чём?бе́лкебе́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бе́лка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với бе́лка

  • Белки едят жёлуди. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862357
  • Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875749
  • Белки закапывают орехи. Sóc chôn quả hạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11855552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

белка nghĩa là gì?

белка (danh từ) nghĩa là con sóc.

белка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́лка (phiên âm Latinh bélka, IPA [ˈbʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.