TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бескоры́стие

giống trungbất động vật
beskorýstije[bʲɪskɐˈrɨsʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бескоры́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бескоры́стие nghĩa là vô tư, không vụ lợi.

Nghĩa của бескоры́стие

Danh từ

  1. [Tính, sự] vô tư, không vụ lợi, hào hiệp.

Biến cách của бескоры́стие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бескоры́стие
Sinh cách кого? чего?бескоры́стия
Tặng cách кому? чему?бескоры́стию
Đối cách кого? что?бескоры́стие
Công cụ cách кем? чем?бескоры́стием
Giới cách о ком? о чём?бескоры́стии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бескорыстие nghĩa là gì?

бескорыстие (danh từ) nghĩa là vô tư, không vụ lợi.

бескорыстие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бескоры́стие (phiên âm Latinh beskorýstije, IPA [bʲɪskɐˈrɨsʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.