беспарти́йный
Dấu sắc trên беспарти́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспарти́йный nghĩa là không đảng phái, ngoài đảng.
Nghĩa của беспарти́йный
Tính từ
- Không đảng phái, ngoài đảng.
- беспартийный большеви́кngười bôn-sêvích ngoài đảng
Biến cách của беспарти́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспарти́йный | беспарти́йное | беспарти́йная | беспарти́йные |
| Sinh cách | беспарти́йного | беспарти́йного | беспарти́йной | беспарти́йных |
| Tặng cách | беспарти́йному | беспарти́йному | беспарти́йной | беспарти́йным |
| Đối cách | беспарти́йный / беспарти́йного | беспарти́йное | беспарти́йную | беспарти́йные / беспарти́йных |
| Công cụ cách | беспарти́йным | беспарти́йным | беспарти́йной | беспарти́йными |
| Giới cách | беспарти́йном | беспарти́йном | беспарти́йной | беспарти́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беспартийный nghĩa là gì?
беспартийный (tính từ) nghĩa là không đảng phái, ngoài đảng.
беспартийный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспарти́йный (phiên âm Latinh bespartíjnyj, IPA [bʲɪspɐrˈtʲijnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.