беспредме́тный
Dấu sắc trên беспредме́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспредме́тный nghĩa là không mục đích, không nội dung.
Nghĩa của беспредме́тный
Tính từ
- бесцельный Không [có] mục đích.
- бессодержательный Không [có] nội dung.
- пустой Vu vơ; (nghệ thuật) trừu tượng.
- беспредме́тная кри́тикаsự phê bình không có mục đích
- беспредметный спор[sự] tranh cãi vu vơ
Biến cách của беспредме́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспредме́тный | беспредме́тное | беспредме́тная | беспредме́тные |
| Sinh cách | беспредме́тного | беспредме́тного | беспредме́тной | беспредме́тных |
| Tặng cách | беспредме́тному | беспредме́тному | беспредме́тной | беспредме́тным |
| Đối cách | беспредме́тный | беспредме́тное | беспредме́тную | беспредме́тные |
| Công cụ cách | беспредме́тным | беспредме́тным | беспредме́тной | беспредме́тными |
| Giới cách | беспредме́тном | беспредме́тном | беспредме́тной | беспредме́тных |
| Dạng ngắn | беспредме́тен | беспредме́тно | беспредме́тна | беспредме́тны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беспредметный nghĩa là gì?
беспредметный (tính từ) nghĩa là không mục đích, không nội dung.
беспредметный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспредме́тный (phiên âm Latinh bespredmétnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.