TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспреста́нно

besprestánno[bʲɪsprʲɪˈstanːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспреста́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспреста́нно nghĩa là một cách không nhừng, luôn luôn.

Nghĩa của беспреста́нно

Phó từ

  1. Một cách không nhừng, luôn luôn, liên tục, liên tiếp.
    • беспреста́нно звони́т телефо́нchuông điện thoại réo không ngừng
    • беспреста́нно вхо́дят посторо́нниеngười lạ đi vào luôn

Câu hỏi thường gặp

беспрестанно nghĩa là gì?

беспрестанно (phó từ) nghĩa là một cách không nhừng, luôn luôn.

беспрестанно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспреста́нно (phiên âm Latinh besprestánno, IPA [bʲɪsprʲɪˈstanːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.