бессле́дно
Dấu sắc trên бессле́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессле́дно nghĩa là biệt tăm, biệt tích.
Nghĩa của бессле́дно
Phó từ
- Một cách không còn vết, biệt tăm, biệt tích, mất tăm mất tích.
- бессле́дно исче́знутьmất hút, mất tăm mất tích, biến mất tăm
Câu ví dụ với бессле́дно
- Он бесследно исчез. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бесследно nghĩa là gì?
бесследно (phó từ) nghĩa là biệt tăm, biệt tích.
бесследно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессле́дно (phiên âm Latinh besslédno, IPA [bʲɪs⁽ʲ⁾ːˈlʲednə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.