TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессле́дно

besslédno[bʲɪs⁽ʲ⁾ːˈlʲednə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессле́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессле́дно nghĩa là biệt tăm, biệt tích.

Nghĩa của бессле́дно

Phó từ

  1. Một cách không còn vết, biệt tăm, biệt tích, mất tăm mất tích.
    • бессле́дно исче́знутьmất hút, mất tăm mất tích, biến mất tăm

Câu ví dụ với бессле́дно

  • Он бесследно исчез. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бесследно nghĩa là gì?

бесследно (phó từ) nghĩa là biệt tăm, biệt tích.

бесследно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессле́дно (phiên âm Latinh besslédno, IPA [bʲɪs⁽ʲ⁾ːˈlʲednə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.