бессла́вный
Dấu sắc trên бессла́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессла́вный nghĩa là không vẻ vang, không vinh dự.
Nghĩa của бессла́вный
Tính từ
- Không vẻ vang, không vinh dự; (позорный) nhục nhã, ô nhục.
- бесславный коне́ц[sự] diệt vong nhục nhã
Biến cách của бессла́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессла́вный | бессла́вное | бессла́вная | бессла́вные |
| Sinh cách | бессла́вного | бессла́вного | бессла́вной | бессла́вных |
| Tặng cách | бессла́вному | бессла́вному | бессла́вной | бессла́вным |
| Đối cách | бессла́вный | бессла́вное | бессла́вную | бессла́вные |
| Công cụ cách | бессла́вным | бессла́вным | бессла́вной | бессла́вными |
| Giới cách | бессла́вном | бессла́вном | бессла́вной | бессла́вных |
| Dạng ngắn | бессла́вен | бессла́вно | бессла́вна | бессла́вны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесславный nghĩa là gì?
бесславный (tính từ) nghĩa là không vẻ vang, không vinh dự.
бесславный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессла́вный (phiên âm Latinh besslávnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.