TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессме́ртный

bessmértnyj[bʲɪsːˈmʲertnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессме́ртный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессме́ртный nghĩa là bất diệt, bất tử.

Nghĩa của бессме́ртный

Tính từ

  1. Bất diệt, bất tử, bất hủ.
    • бессме́ртная сла́ваvinh quang bất diệt (bất tử)

Biến cách của бессме́ртный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбессме́ртныйбессме́ртноебессме́ртнаябессме́ртные
Sinh cáchбессме́ртногобессме́ртногобессме́ртнойбессме́ртных
Tặng cáchбессме́ртномубессме́ртномубессме́ртнойбессме́ртным
Đối cáchбессме́ртный / бессме́ртногобессме́ртноебессме́ртнуюбессме́ртные / бессме́ртных
Công cụ cáchбессме́ртнымбессме́ртнымбессме́ртнойбессме́ртными
Giới cáchбессме́ртномбессме́ртномбессме́ртнойбессме́ртных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бессмертный nghĩa là gì?

бессмертный (tính từ) nghĩa là bất diệt, bất tử.

бессмертный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессме́ртный (phiên âm Latinh bessmértnyj, IPA [bʲɪsːˈmʲertnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.