бессме́ртный
Dấu sắc trên бессме́ртный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессме́ртный nghĩa là bất diệt, bất tử.
Nghĩa của бессме́ртный
Tính từ
- Bất diệt, bất tử, bất hủ.
- бессме́ртная сла́ваvinh quang bất diệt (bất tử)
Biến cách của бессме́ртный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессме́ртный | бессме́ртное | бессме́ртная | бессме́ртные |
| Sinh cách | бессме́ртного | бессме́ртного | бессме́ртной | бессме́ртных |
| Tặng cách | бессме́ртному | бессме́ртному | бессме́ртной | бессме́ртным |
| Đối cách | бессме́ртный / бессме́ртного | бессме́ртное | бессме́ртную | бессме́ртные / бессме́ртных |
| Công cụ cách | бессме́ртным | бессме́ртным | бессме́ртной | бессме́ртными |
| Giới cách | бессме́ртном | бессме́ртном | бессме́ртной | бессме́ртных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бессмертный nghĩa là gì?
бессмертный (tính từ) nghĩa là bất diệt, bất tử.
бессмертный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессме́ртный (phiên âm Latinh bessmértnyj, IPA [bʲɪsːˈmʲertnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.