TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессне́жный

bessnéžnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессне́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессне́жный nghĩa là không tuyết.

Nghĩa của бессне́жный

Tính từ

  1. Không tuyết; (малоснежный) ít tuyết.

Biến cách của бессне́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбессне́жныйбессне́жноебессне́жнаябессне́жные
Sinh cáchбессне́жногобессне́жногобессне́жнойбессне́жных
Tặng cáchбессне́жномубессне́жномубессне́жнойбессне́жным
Đối cáchбессне́жныйбессне́жноебессне́жнуюбессне́жные
Công cụ cáchбессне́жнымбессне́жнымбессне́жнойбессне́жными
Giới cáchбессне́жномбессне́жномбессне́жнойбессне́жных
Dạng ngắnбессне́женбессне́жнобессне́жнабессне́жны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бесснежный nghĩa là gì?

бесснежный (tính từ) nghĩa là không tuyết.

бесснежный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессне́жный (phiên âm Latinh bessnéžnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.