бессо́нный
Dấu sắc trên бессо́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессо́нный nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của бессо́нный
Tính từ
- Mất ngủ.
- провести́ бессо́нную ночьthức một đêm trắng, thức suốt đêm
Biến cách của бессо́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бессо́нный | бессо́нное | бессо́нная | бессо́нные |
| Sinh cách | бессо́нного | бессо́нного | бессо́нной | бессо́нных |
| Tặng cách | бессо́нному | бессо́нному | бессо́нной | бессо́нным |
| Đối cách | бессо́нный / бессо́нного | бессо́нное | бессо́нную | бессо́нные / бессо́нных |
| Công cụ cách | бессо́нным | бессо́нным | бессо́нной | бессо́нными |
| Giới cách | бессо́нном | бессо́нном | бессо́нной | бессо́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бессонный nghĩa là gì?
бессонный (tính từ) nghĩa là mất ngủ.
бессонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессо́нный (phiên âm Latinh bessónnyj, IPA [bʲɪˈsːonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.