TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессо́нный

bessónnyj[bʲɪˈsːonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессо́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессо́нный nghĩa là mất ngủ.

Nghĩa của бессо́нный

Tính từ

  1. Mất ngủ.
    • провести́ бессо́нную ночьthức một đêm trắng, thức suốt đêm

Biến cách của бессо́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбессо́нныйбессо́нноебессо́ннаябессо́нные
Sinh cáchбессо́нногобессо́нногобессо́ннойбессо́нных
Tặng cáchбессо́нномубессо́нномубессо́ннойбессо́нным
Đối cáchбессо́нный / бессо́нногобессо́нноебессо́ннуюбессо́нные / бессо́нных
Công cụ cáchбессо́ннымбессо́ннымбессо́ннойбессо́нными
Giới cáchбессо́нномбессо́нномбессо́ннойбессо́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бессонный nghĩa là gì?

бессонный (tính từ) nghĩa là mất ngủ.

бессонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессо́нный (phiên âm Latinh bessónnyj, IPA [bʲɪˈsːonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.