бессо́нница
Dấu sắc trên бессо́нница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бессо́нница nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của бессо́нница
Danh từ
- [Sự, chứng, bệnh] mất ngủ.
- страда́тьбессо́нницей — bị chứng mất ngủ
Biến cách của бессо́нница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бессо́нница | бессо́нницы |
| Sinh cách кого? чего? | бессо́нницы | бессо́нниц |
| Tặng cách кому? чему? | бессо́ннице | бессо́нницам |
| Đối cách кого? что? | бессо́нницу | бессо́нницы |
| Công cụ cách кем? чем? | бессо́нницей | бессо́нницами |
| Giới cách о ком? о чём? | бессо́ннице | бессо́нницах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бессо́нница
- У меня бессонница. Tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5778456
- Я страдаю бессонницей. Tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12566428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бессонница nghĩa là gì?
бессонница (danh từ) nghĩa là mất ngủ.
бессонница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бессо́нница (phiên âm Latinh bessónnica, IPA [bʲɪˈsːonʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.