TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бессты́дство

giống trungbất động vật
besstýdstvo[bʲɪsːˈtɨt͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бессты́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бессты́дство nghĩa là sự không biết ngượng, không biết thẹn.

Nghĩa của бессты́дство

Danh từ

  1. Sự không biết ngượng, không biết thẹn, không biết xấu hổ; (наглость) [việc, điều] trơ tráo, trơ trẽn.
    • како́е бессты́дство!trơ trẽn biết bao!

Biến cách của бессты́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бессты́дствобессты́дства
Sinh cách кого? чего?бессты́дствабессты́дств
Tặng cách кому? чему?бессты́дствубессты́дствам
Đối cách кого? что?бессты́дствобессты́дства
Công cụ cách кем? чем?бессты́дствомбессты́дствами
Giới cách о ком? о чём?бессты́дствебессты́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесстыдство nghĩa là gì?

бесстыдство (danh từ) nghĩa là sự không biết ngượng, không biết thẹn.

бесстыдство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бессты́дство (phiên âm Latinh besstýdstvo, IPA [bʲɪsːˈtɨt͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.