TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесстра́стный

besstrástnyj[bʲɪsːˈtrasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесстра́стный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесстра́стный nghĩa là điềm nhiên, thản nhiên.

Nghĩa của бесстра́стный

Tính từ

  1. Điềm nhiên, thản nhiên; (равнодушный) lãnh đạm, lạt lẽo, lạnh nhạt, hờ hững, thờ ơ.
    • бесстра́стное лицо́nét mặt lãnh đạm (điềm nhiên)

Biến cách của бесстра́стный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесстра́стныйбесстра́стноебесстра́стнаябесстра́стные
Sinh cáchбесстра́стногобесстра́стногобесстра́стнойбесстра́стных
Tặng cáchбесстра́стномубесстра́стномубесстра́стнойбесстра́стным
Đối cáchбесстра́стный / бесстра́стногобесстра́стноебесстра́стнуюбесстра́стные / бесстра́стных
Công cụ cáchбесстра́стнымбесстра́стнымбесстра́стнойбесстра́стными
Giới cáchбесстра́стномбесстра́стномбесстра́стнойбесстра́стных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бесстра́стный

So sánh hơn(по)бесстра́стнее
So sánh nhất(наи)бесстра́стнейший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бесстра́стный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бесстрастный nghĩa là gì?

бесстрастный (tính từ) nghĩa là điềm nhiên, thản nhiên.

бесстрастный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесстра́стный (phiên âm Latinh besstrástnyj, IPA [bʲɪsːˈtrasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.