TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бестолко́во

bestolkóvo[bʲɪstɐɫˈkovə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бестолко́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бестолко́во nghĩa là không khéo léo, vụng về, dại dột, ngu ngốc.

Nghĩa của бестолко́во

Phó từ

  1. неумело, кое-так [một cách] không khéo léo, vụng về.
  2. неразумно [một cách] dại dột, ngu ngốc, dại khờ, ngu xuẩn, đần độn.
  3. бессвязно [một cách] rời rạc, không mạch lạc.
    • объясня́ть бестолко́воgiải thích rời rạc (không ra đầu ra đũa)
    • поступать бестолко́воhành động ngu ngốc (dại dột, ngu xuẩn)
    • у него́ всё получа́ется бестолко́воmọi việc của nó làm đều lung tung lắm

Câu hỏi thường gặp

бестолково nghĩa là gì?

бестолково (phó từ) nghĩa là không khéo léo, vụng về, dại dột, ngu ngốc.

бестолково đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бестолко́во (phiên âm Latinh bestolkóvo, IPA [bʲɪstɐɫˈkovə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.