TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесхо́зный

besxóznyj[bʲɪˈsxoznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесхо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесхо́зный nghĩa là không chủ, vô chủ.

Nghĩa của бесхо́зный

Tính từ

  1. Không chủ, vô chủ.
    • бесхо́зное иму́ществоtài sản vô chủ

Biến cách của бесхо́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесхо́зныйбесхо́зноебесхо́знаябесхо́зные
Sinh cáchбесхо́зногобесхо́зногобесхо́знойбесхо́зных
Tặng cáchбесхо́зномубесхо́зномубесхо́знойбесхо́зным
Đối cáchбесхо́зный / бесхо́зногобесхо́зноебесхо́знуюбесхо́зные / бесхо́зных
Công cụ cáchбесхо́знымбесхо́знымбесхо́знойбесхо́зными
Giới cáchбесхо́зномбесхо́зномбесхо́знойбесхо́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бесхо́зный

So sánh hơn(по)бесхо́знее

Câu hỏi thường gặp

бесхозный nghĩa là gì?

бесхозный (tính từ) nghĩa là không chủ, vô chủ.

бесхозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесхо́зный (phiên âm Latinh besxóznyj, IPA [bʲɪˈsxoznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.