бесцве́тность
Dấu sắc trên бесцве́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бесцве́тность nghĩa là không màu sắc, không màu.
Nghĩa của бесцве́тность
Danh từ
- [Sự, tính chất] không màu sắc, không màu, không sắc, vô sắc.
- nghĩa bóng [sự, tính chất] không có bản sắc, không đặc sắc, vô vị, nhạt nhẽo, lạt lẽo.
Biến cách của бесцве́тность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бесцве́тность | бесцве́тности |
| Sinh cách кого? чего? | бесцве́тности | бесцве́тностей |
| Tặng cách кому? чему? | бесцве́тности | бесцве́тностям |
| Đối cách кого? что? | бесцве́тность | бесцве́тности |
| Công cụ cách кем? чем? | бесцве́тностью | бесцве́тностями |
| Giới cách о ком? о чём? | бесцве́тности | бесцве́тностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бесцветность nghĩa là gì?
бесцветность (danh từ) nghĩa là không màu sắc, không màu.
бесцветность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бесцве́тность (phiên âm Latinh bescvétnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.