TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесцве́тность

giống cáibất động vật
bescvétnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесцве́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесцве́тность nghĩa là không màu sắc, không màu.

Nghĩa của бесцве́тность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] không màu sắc, không màu, không sắc, vô sắc.
  2. nghĩa bóng [sự, tính chất] không có bản sắc, không đặc sắc, vô vị, nhạt nhẽo, lạt lẽo.

Biến cách của бесцве́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесцве́тностьбесцве́тности
Sinh cách кого? чего?бесцве́тностибесцве́тностей
Tặng cách кому? чему?бесцве́тностибесцве́тностям
Đối cách кого? что?бесцве́тностьбесцве́тности
Công cụ cách кем? чем?бесцве́тностьюбесцве́тностями
Giới cách о ком? о чём?бесцве́тностибесцве́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесцветность nghĩa là gì?

бесцветность (danh từ) nghĩa là không màu sắc, không màu.

бесцветность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесцве́тность (phiên âm Latinh bescvétnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.