TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́та

giống cáibất động vật
bɛ́ta[ˈbɛtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́та nghĩa là bêta.

Nghĩa của бе́та

Danh từ

  1. Bêta.
    • бе́т-л. учи́(vật lý) tia bêta

Biến cách của бе́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́табе́ты
Sinh cách кого? чего?бе́тыбе́т
Tặng cách кому? чему?бе́тебе́там
Đối cách кого? что?бе́тубе́ты
Công cụ cách кем? чем?бе́тойбе́тами
Giới cách о ком? о чём?бе́тебе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бета nghĩa là gì?

бета (danh từ) nghĩa là bêta.

бета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́та (phiên âm Latinh bɛ́ta, IPA [ˈbɛtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.