бе́та
giống cáibất động vật
bɛ́ta[ˈbɛtə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бе́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́та nghĩa là bêta.
Nghĩa của бе́та
Danh từ
- Bêta.
- бе́т-л. учи́(vật lý) tia bêta
Biến cách của бе́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бе́та | бе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бе́ты | бе́т |
| Tặng cách кому? чему? | бе́те | бе́там |
| Đối cách кого? что? | бе́ту | бе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бе́той | бе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бе́те | бе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бета nghĩa là gì?
бета (danh từ) nghĩa là bêta.
бета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́та (phiên âm Latinh bɛ́ta, IPA [ˈbɛtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.