TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биле́тный

bilétnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биле́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биле́тный nghĩa là Thuộc về vé.

Nghĩa của биле́тный

Tính từ

  1. Thuộc về vé.
    • биле́тная ка́ссаnơi (chỗ) bán vé

Biến cách của биле́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбиле́тныйбиле́тноебиле́тнаябиле́тные
Sinh cáchбиле́тногобиле́тногобиле́тнойбиле́тных
Tặng cáchбиле́тномубиле́тномубиле́тнойбиле́тным
Đối cáchбиле́тныйбиле́тноебиле́тнуюбиле́тные
Công cụ cáchбиле́тнымбиле́тнымбиле́тнойбиле́тными
Giới cáchбиле́тномбиле́тномбиле́тнойбиле́тных
Dạng ngắnбиле́тенбиле́тнобиле́тнабиле́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

билетный nghĩa là gì?

билетный (tính từ) nghĩa là Thuộc về vé.

билетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биле́тный (phiên âm Latinh bilétnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.