TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биле́т

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bilét[bʲɪˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биле́т nghĩa là vé, thẻ.

Nghĩa của биле́т

Danh từ

  1. входной, проездной и т. п. Vé.
    • биле́т в теа́трvé xem hát
    • обра́тный биле́тvé khứ hồi, vé cả đi lẫn về
  2. документ Thẻ.
    • парти́йный биле́тthẻ đảng, thẻ đảng viên
    • студе́нческий биле́тthẻ sinh viên
  3. экзаменационный Phiếu thi.
  4. бумажный денежный знак Giấy bạc.

Biến cách của биле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биле́тбиле́ты
Sinh cách кого? чего?биле́табиле́тов
Tặng cách кому? чему?биле́тубиле́там
Đối cách кого? что?биле́тбиле́ты
Công cụ cách кем? чем?биле́томбиле́тами
Giới cách о ком? о чём?биле́тебиле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của биле́т

Câu ví dụ với биле́т

  • Будьте добры, предъявите ваш билет. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678793
  • Том купил билет в Бостон. Tom mua một tấm vé tới Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4682468
  • Билет на самолёт стоит 727 долларов. Vé máy bay này tốn 727 đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13840136
  • Я сказал им послать мне ещё один билет. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5447
  • Покажите ваш билет, пожалуйста. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467112
  • Ты уже купил билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2559183
  • Ты уже купила билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2980484
  • Вы уже купили билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3843456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

билет nghĩa là gì?

билет (danh từ) nghĩa là vé, thẻ.

билет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биле́т (phiên âm Latinh bilét, IPA [bʲɪˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.