биле́т
Dấu sắc trên биле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
биле́т nghĩa là vé, thẻ.
Nghĩa của биле́т
Danh từ
- входной, проездной и т. п. Vé.
- биле́т в теа́трvé xem hát
- обра́тный биле́тvé khứ hồi, vé cả đi lẫn về
- документ Thẻ.
- парти́йный биле́тthẻ đảng, thẻ đảng viên
- студе́нческий биле́тthẻ sinh viên
- экзаменационный Phiếu thi.
- бумажный денежный знак Giấy bạc.
Biến cách của биле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | биле́т | биле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | биле́та | биле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | биле́ту | биле́там |
| Đối cách кого? что? | биле́т | биле́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | биле́том | биле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | биле́те | биле́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của биле́т
Câu ví dụ với биле́т
- Будьте добры, предъявите ваш билет. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678793
- Том купил билет в Бостон. Tom mua một tấm vé tới Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4682468
- Билет на самолёт стоит 727 долларов. Vé máy bay này tốn 727 đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13840136
- Я сказал им послать мне ещё один билет. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5447
- Покажите ваш билет, пожалуйста. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467112
- Ты уже купил билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2559183
- Ты уже купила билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2980484
- Вы уже купили билет? Bạn đã mua vé chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3843456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
билет nghĩa là gì?
билет (danh từ) nghĩa là vé, thẻ.
билет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là биле́т (phiên âm Latinh bilét, IPA [bʲɪˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.