TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

билья́рд

giống đựcbất động vật
bilʹjárd[bʲɪˈlʲjart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên билья́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

билья́рд nghĩa là cầu bàn, bàn bi-a.

Nghĩa của билья́рд

Danh từ

  1. игра [môn] bi-a, cầu bàn.
  2. стол Bàn bi-a.

Biến cách của билья́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?билья́рдбилья́рды
Sinh cách кого? чего?билья́рдабилья́рдов
Tặng cách кому? чему?билья́рдубилья́рдам
Đối cách кого? что?билья́рдбилья́рды
Công cụ cách кем? чем?билья́рдомбилья́рдами
Giới cách о ком? о чём?билья́рдебилья́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бильярд nghĩa là gì?

бильярд (danh từ) nghĩa là cầu bàn, bàn bi-a.

бильярд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là билья́рд (phiên âm Latinh bilʹjárd, IPA [bʲɪˈlʲjart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.