TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бино́кль

giống đựcbất động vật
binóklʹ[bʲɪˈnoklʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бино́кль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бино́кль nghĩa là cái ống nhòm.

Nghĩa của бино́кль

Danh từ

  1. Cái ống nhòm.
    • полево́й бино́кльống nhòm lăng kính
    • театра́льный бино́кльống nhòm xem hát

Biến cách của бино́кль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бино́кльбино́кли
Sinh cách кого? чего?бино́клябино́клей
Tặng cách кому? чему?бино́клюбино́клям
Đối cách кого? что?бино́кльбино́кли
Công cụ cách кем? чем?бино́клембино́клями
Giới cách о ком? о чём?бино́клебино́клях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бинокль nghĩa là gì?

бинокль (danh từ) nghĩa là cái ống nhòm.

бинокль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бино́кль (phiên âm Latinh binóklʹ, IPA [bʲɪˈnoklʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.