TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

битю́г

giống đựcđộng vật
bitjúg[bʲɪˈtʲuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên битю́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

битю́г nghĩa là ngựa kéo nặng.

Nghĩa của битю́г

Danh từ

  1. Ngựa kéo nặng.

Biến cách của битю́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?битю́гбитюги́
Sinh cách кого? чего?битюга́битюго́в
Tặng cách кому? чему?битюгу́битюга́м
Đối cách кого? что?битюга́битюго́в
Công cụ cách кем? чем?битюго́мбитюга́ми
Giới cách о ком? о чём?битюге́битюга́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

битюг nghĩa là gì?

битюг (danh từ) nghĩa là ngựa kéo nặng.

битюг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là битю́г (phiên âm Latinh bitjúg, IPA [bʲɪˈtʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.