TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бифште́кс

giống đựcbất động vật
bifštɛ́ks[bʲɪfʂˈtɛks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бифште́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бифште́кс nghĩa là món bít tết.

Nghĩa của бифште́кс

Danh từ

  1. Món bít tết.

Biến cách của бифште́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бифште́ксбифште́ксы
Sinh cách кого? чего?бифште́ксабифште́ксов
Tặng cách кому? чему?бифште́ксубифште́ксам
Đối cách кого? что?бифште́ксбифште́ксы
Công cụ cách кем? чем?бифште́ксомбифште́ксами
Giới cách о ком? о чём?бифште́ксебифште́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бифштекс nghĩa là gì?

бифштекс (danh từ) nghĩa là món bít tết.

бифштекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бифште́кс (phiên âm Latinh bifštɛ́ks, IPA [bʲɪfʂˈtɛks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.