би́цепс
giống đựcbất động vật
bíceps[ˈbʲit͡sɨps]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên би́цепс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
би́цепс nghĩa là cơ hai đầu.
Nghĩa của би́цепс
Danh từ
- Cơ hai đầu.
Biến cách của би́цепс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | би́цепс | би́цепсы |
| Sinh cách кого? чего? | би́цепса | би́цепсов |
| Tặng cách кому? чему? | би́цепсу | би́цепсам |
| Đối cách кого? что? | би́цепс | би́цепсы |
| Công cụ cách кем? чем? | би́цепсом | би́цепсами |
| Giới cách о ком? о чём? | би́цепсе | би́цепсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бицепс nghĩa là gì?
бицепс (danh từ) nghĩa là cơ hai đầu.
бицепс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là би́цепс (phiên âm Latinh bíceps, IPA [ˈbʲit͡sɨps]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.