TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́цепс

giống đựcbất động vật
bíceps[ˈbʲit͡sɨps] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́цепс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́цепс nghĩa là cơ hai đầu.

Nghĩa của би́цепс

Danh từ

  1. Cơ hai đầu.

Biến cách của би́цепс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́цепсби́цепсы
Sinh cách кого? чего?би́цепсаби́цепсов
Tặng cách кому? чему?би́цепсуби́цепсам
Đối cách кого? что?би́цепсби́цепсы
Công cụ cách кем? чем?би́цепсомби́цепсами
Giới cách о ком? о чём?би́цепсеби́цепсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бицепс nghĩa là gì?

бицепс (danh từ) nghĩa là cơ hai đầu.

бицепс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́цепс (phiên âm Latinh bíceps, IPA [ˈbʲit͡sɨps]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.