бичева́ние
giống trungbất động vật
bičevánije[bʲɪt͡ɕɪˈvanʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бичева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бичева́ние nghĩa là trận roi.
Nghĩa của бичева́ние
Danh từ
- Trận roi.
- nghĩa bóng [sự] đả phá, công kích kịch kiệt.
Biến cách của бичева́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бичева́ние | бичева́ния |
| Sinh cách кого? чего? | бичева́ния | бичева́ний |
| Tặng cách кому? чему? | бичева́нию | бичева́ниям |
| Đối cách кого? что? | бичева́ние | бичева́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | бичева́нием | бичева́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | бичева́нии | бичева́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бичевание nghĩa là gì?
бичевание (danh từ) nghĩa là trận roi.
бичевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бичева́ние (phiên âm Latinh bičevánije, IPA [bʲɪt͡ɕɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.