бичева́ть
thể chưa hoàn thành
bičevátʹ[bʲɪt͡ɕɪˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бичева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бичева́ть nghĩa là quất, vụt.
Nghĩa của бичева́ть
Động từ
- Quất, vụt, đánh bằng roi, vụt. + đối cách
- перен.đả phá, công kích kịch liệt
- бичева́ть поро́киđả phá tật xấu
Chia động từ бичева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бичу́ю |
| ты | бичу́ешь |
| он / она́ / оно́ | бичу́ет |
| мы | бичу́ем |
| вы | бичу́ете |
| они́ | бичу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бичевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бичева́л |
| Giống cái (она́) | бичева́ла |
| Giống trung (оно́) | бичева́ло |
| Số nhiều (они́) | бичева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бичу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бичу́йте |
Câu hỏi thường gặp
бичевать nghĩa là gì?
бичевать (động từ) nghĩa là quất, vụt.
бичевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бичева́ть (phiên âm Latinh bičevátʹ, IPA [bʲɪt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.