TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бичева́ть

thể chưa hoàn thành
bičevátʹ[bʲɪt͡ɕɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бичева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бичева́ть nghĩa là quất, vụt.

Nghĩa của бичева́ть

Động từ

  1. Quất, vụt, đánh bằng roi, vụt. + đối cách
    • перен.đả phá, công kích kịch liệt
    • бичева́ть поро́киđả phá tật xấu

Chia động từ бичева́ть

NgôiHiện tại
ябичу́ю
тыбичу́ешь
он / она́ / оно́бичу́ет
мыбичу́ем
выбичу́ете
они́бичу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бичевать.

Quá khứ

Giống đực (он)бичева́л
Giống cái (она́)бичева́ла
Giống trung (оно́)бичева́ло
Số nhiều (они́)бичева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бичу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бичу́йте

Câu hỏi thường gặp

бичевать nghĩa là gì?

бичевать (động từ) nghĩa là quất, vụt.

бичевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бичева́ть (phiên âm Latinh bičevátʹ, IPA [bʲɪt͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.