благонра́вный
Dấu sắc trên благонра́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благонра́вный nghĩa là có đức hạnh, có hạnh kiểm.
Nghĩa của благонра́вный
Tính từ
- Có đức hạnh, có hạnh kiểm, có thiện tính; (благовоспитанный) có giáo dục.
Biến cách của благонра́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | благонра́вный | благонра́вное | благонра́вная | благонра́вные |
| Sinh cách | благонра́вного | благонра́вного | благонра́вной | благонра́вных |
| Tặng cách | благонра́вному | благонра́вному | благонра́вной | благонра́вным |
| Đối cách | благонра́вный | благонра́вное | благонра́вную | благонра́вные |
| Công cụ cách | благонра́вным | благонра́вным | благонра́вной | благонра́вными |
| Giới cách | благонра́вном | благонра́вном | благонра́вной | благонра́вных |
| Dạng ngắn | благонра́вен | благонра́вно | благонра́вна | благонра́вны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
благонравный nghĩa là gì?
благонравный (tính từ) nghĩa là có đức hạnh, có hạnh kiểm.
благонравный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благонра́вный (phiên âm Latinh blagonrávnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.