TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благонра́вный

blagonrávnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благонра́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благонра́вный nghĩa là có đức hạnh, có hạnh kiểm.

Nghĩa của благонра́вный

Tính từ

  1. Có đức hạnh, có hạnh kiểm, có thiện tính; (благовоспитанный) có giáo dục.

Biến cách của благонра́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблагонра́вныйблагонра́вноеблагонра́внаяблагонра́вные
Sinh cáchблагонра́вногоблагонра́вногоблагонра́внойблагонра́вных
Tặng cáchблагонра́вномублагонра́вномублагонра́внойблагонра́вным
Đối cáchблагонра́вныйблагонра́вноеблагонра́внуюблагонра́вные
Công cụ cáchблагонра́внымблагонра́внымблагонра́внойблагонра́вными
Giới cáchблагонра́вномблагонра́вномблагонра́внойблагонра́вных
Dạng ngắnблагонра́венблагонра́вноблагонра́внаблагонра́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

благонравный nghĩa là gì?

благонравный (tính từ) nghĩa là có đức hạnh, có hạnh kiểm.

благонравный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благонра́вный (phiên âm Latinh blagonrávnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.