TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоскло́нно

blagosklónno[bɫəɡɐˈskɫonːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоскло́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоскло́нно nghĩa là một cách khoan đãi, khoan ái.

Nghĩa của благоскло́нно

Phó từ

  1. Một cách khoan đãi, khoan ái, khoan đại, khoan hậu, rộng lòng, rộng rãi, tốt bụng.
    • благоскло́нно вы́слушать кого́-л.rộng lòng nghe ai
    • благоскло́нно приня́ть кого́-л.rộng lòng (khoan đãi, khoan hậu) tiếp ai
    • относи́ться благоскло́нно к кому́-л.đối xử khoan đãi (khoan hậu) với ai

Câu hỏi thường gặp

благосклонно nghĩa là gì?

благосклонно (phó từ) nghĩa là một cách khoan đãi, khoan ái.

благосклонно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоскло́нно (phiên âm Latinh blagosklónno, IPA [bɫəɡɐˈskɫonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.