благоскло́нно
blagosklónno[bɫəɡɐˈskɫonːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên благоскло́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благоскло́нно nghĩa là một cách khoan đãi, khoan ái.
Nghĩa của благоскло́нно
Phó từ
- Một cách khoan đãi, khoan ái, khoan đại, khoan hậu, rộng lòng, rộng rãi, tốt bụng.
- благоскло́нно вы́слушать кого́-л.rộng lòng nghe ai
- благоскло́нно приня́ть кого́-л.rộng lòng (khoan đãi, khoan hậu) tiếp ai
- относи́ться благоскло́нно к кому́-л.đối xử khoan đãi (khoan hậu) với ai
Câu hỏi thường gặp
благосклонно nghĩa là gì?
благосклонно (phó từ) nghĩa là một cách khoan đãi, khoan ái.
благосклонно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благоскло́нно (phiên âm Latinh blagosklónno, IPA [bɫəɡɐˈskɫonːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.