TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоро́дство

giống trungbất động vật
blagoródstvo[bɫəɡɐˈrot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоро́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоро́дство nghĩa là tính hào hiệp, khẳng khái, cao nhã, thanh cao.

Nghĩa của благоро́дство

Danh từ

  1. Tính hào hiệp, khẳng khái; (возвышенность) [sự] cao thượng, cao cà, cao quý.
  2. изысканный [sự] cao nhã, thanh cao, thanh tao, tao nhã, phong nhã, tế nhị.

Biến cách của благоро́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благоро́дствоблагоро́дства
Sinh cách кого? чего?благоро́дстваблагоро́дств
Tặng cách кому? чему?благоро́дствублагоро́дствам
Đối cách кого? что?благоро́дствоблагоро́дства
Công cụ cách кем? чем?благоро́дствомблагоро́дствами
Giới cách о ком? о чём?благоро́дствеблагоро́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

благородство nghĩa là gì?

благородство (danh từ) nghĩa là tính hào hiệp, khẳng khái, cao nhã, thanh cao.

благородство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоро́дство (phiên âm Latinh blagoródstvo, IPA [bɫəɡɐˈrot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.