TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благослове́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
blagoslovénije[bɫəɡəsɫɐˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благослове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благослове́ние nghĩa là lời chúc phúc, sự ban phước.

Nghĩa của благослове́ние

Danh từ

  1. Lời chúc phúc, sự ban phước; sự cho phép, đồng ý.

Biến cách của благослове́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благослове́ниеблагослове́ния
Sinh cách кого? чего?благослове́нияблагослове́ний
Tặng cách кому? чему?благослове́ниюблагослове́ниям
Đối cách кого? что?благослове́ниеблагослове́ния
Công cụ cách кем? чем?благослове́ниемблагослове́ниями
Giới cách о ком? о чём?благослове́нииблагослове́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

благословение nghĩa là gì?

благословение (danh từ) nghĩa là lời chúc phúc, sự ban phước.

благословение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благослове́ние (phiên âm Latinh blagoslovénije, IPA [bɫəɡəsɫɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.