TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благослови́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
blagoslovítʹ[bɫəɡəsɫɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благослови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благослови́ть nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.

Nghĩa của благослови́ть

Thể hoàn thành của благословля́ть.

Động từ

  1. Cầu phúc, chúc phúc.
  2. Tán thành, hoan nghênh.
  3. Cảm tạ.
  4. Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.

Cặp thể của благослови́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ благослови́ть

NgôiTương lai
яблагословлю́
тыблагослови́шь
он / она́ / оно́благослови́т
мыблагослови́м
выблагослови́те
они́благословя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)благослови́л
Giống cái (она́)благослови́ла
Giống trung (оно́)благослови́ло
Số nhiều (они́)благослови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)благослови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)благослови́те

Họ từ của благослови́ть

Câu hỏi thường gặp

благословить nghĩa là gì?

благословить (động từ) nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.

благословить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благослови́ть (phiên âm Latinh blagoslovítʹ, IPA [bɫəɡəsɫɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.