TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ближный

bližnyj giọng máy của trình duyệt

ближный nghĩa là gần, cận.

Nghĩa của ближный

Tính từ

  1. Gần, cận, bên cạnh; (кратчайший) gần nhất, ngắn nhất.
    • бли́жныйяя диста́нцияcự ly ngắn
    • бли́жныйим путёмtheo con đường gần nhất (ngắn nhất)

Câu hỏi thường gặp

ближный nghĩa là gì?

ближный (tính từ) nghĩa là gần, cận.

ближный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ближный (phiên âm Latinh bližnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.