TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боло́то

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bolóto[bɐˈɫotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боло́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боло́то nghĩa là lầy.

Nghĩa của боло́то

Danh từ

  1. [Đầm, bãi, vũng] lầy.

Biến cách của боло́то (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боло́тоболо́та
Sinh cách кого? чего?боло́таболо́т
Tặng cách кому? чему?боло́туболо́там
Đối cách кого? что?боло́тоболо́та
Công cụ cách кем? чем?боло́томболо́тами
Giới cách о ком? о чём?боло́теболо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

болото nghĩa là gì?

болото (danh từ) nghĩa là lầy.

болото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боло́то (phiên âm Latinh bolóto, IPA [bɐˈɫotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.