TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болт

giống đựcbất động vật
bolt[boɫt] giọng máy của trình duyệt

болт nghĩa là cái bù-loong, bu-lông.

Nghĩa của болт

Danh từ

  1. Cái bù-loong, bu-lông.

Biến cách của болт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́лтболты́
Sinh cách кого? чего?болта́болто́в
Tặng cách кому? чему?болту́болта́м
Đối cách кого? что?бо́лтболты́
Công cụ cách кем? чем?болто́мболта́ми
Giới cách о ком? о чём?болте́болта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với болт

  • Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

болт nghĩa là gì?

болт (danh từ) nghĩa là cái bù-loong, bu-lông.

болт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болт (phiên âm Latinh bolt, IPA [boɫt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.