бомбардиро́вщик
Dấu sắc trên бомбардиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомбардиро́вщик nghĩa là máy bay oanh tạc, phi cơ phóng pháo.
Nghĩa của бомбардиро́вщик
Danh từ
- Chiếc máy bay ném bom, máy bay oanh tạc, phi cơ phóng pháo, oanh tạc cơ.
- пики́рующийmáy bay ném bom [kiểu] bổ nhào
- тяжёлый бомбардиро́вщикmáy bay ném bom hạng nặng
- ночно́й бомбардиро́вщикmáy bay ném bom ban đêm
Biến cách của бомбардиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бомбардиро́вщик | бомбардиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | бомбардиро́вщика | бомбардиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | бомбардиро́вщику | бомбардиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | бомбардиро́вщик | бомбардиро́вщики |
| Công cụ cách кем? чем? | бомбардиро́вщиком | бомбардиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | бомбардиро́вщике | бомбардиро́вщиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бомбардировщик nghĩa là gì?
бомбардировщик (danh từ) nghĩa là máy bay oanh tạc, phi cơ phóng pháo.
бомбардировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомбардиро́вщик (phiên âm Latinh bombardiróvščik, IPA [bəmbərdʲɪˈrofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.