бомбардиро́вка
Dấu sắc trên бомбардиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомбардиро́вка nghĩa là ném bom, oanh tạc, bắn phá, nã đại bác.
Nghĩa của бомбардиро́вка
Danh từ
- с воздуха [sự, trận] ném bom, oanh tạc, oanh kích.
- из орудий [sự, trận] bắn phá, nã đại bác.
- nghĩa bóng [sự] làm phiền, làm rầy.
Biến cách của бомбардиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бомбардиро́вка | бомбардиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | бомбардиро́вки | бомбардиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | бомбардиро́вке | бомбардиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | бомбардиро́вку | бомбардиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | бомбардиро́вкой | бомбардиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | бомбардиро́вке | бомбардиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бомбардиро́вка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бомбардиро́вка
- Япония - единственная страна, подвергшаяся ядерной бомбардировке. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1194448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бомбардировка nghĩa là gì?
бомбардировка (danh từ) nghĩa là ném bom, oanh tạc, bắn phá, nã đại bác.
бомбардировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомбардиро́вка (phiên âm Latinh bombardiróvka, IPA [bəmbərdʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.