TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бомбодержа́тель

giống đựcbất động vật
bomboderžátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бомбодержа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бомбодержа́тель nghĩa là bộ phận giữ bom, giá bom.

Nghĩa của бомбодержа́тель

Danh từ

  1. Bộ phận giữ bom, giá bom.

Biến cách của бомбодержа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бомбодержа́тельбомбодержа́тели
Sinh cách кого? чего?бомбодержа́телябомбодержа́телей
Tặng cách кому? чему?бомбодержа́телюбомбодержа́телям
Đối cách кого? что?бомбодержа́тельбомбодержа́тели
Công cụ cách кем? чем?бомбодержа́телембомбодержа́телями
Giới cách о ком? о чём?бомбодержа́телебомбодержа́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бомбодержатель nghĩa là gì?

бомбодержатель (danh từ) nghĩa là bộ phận giữ bom, giá bom.

бомбодержатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бомбодержа́тель (phiên âm Latinh bomboderžátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.