бомбодержа́тель
Dấu sắc trên бомбодержа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомбодержа́тель nghĩa là bộ phận giữ bom, giá bom.
Nghĩa của бомбодержа́тель
Danh từ
- Bộ phận giữ bom, giá bom.
Biến cách của бомбодержа́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бомбодержа́тель | бомбодержа́тели |
| Sinh cách кого? чего? | бомбодержа́теля | бомбодержа́телей |
| Tặng cách кому? чему? | бомбодержа́телю | бомбодержа́телям |
| Đối cách кого? что? | бомбодержа́тель | бомбодержа́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | бомбодержа́телем | бомбодержа́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | бомбодержа́теле | бомбодержа́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бомбодержатель nghĩa là gì?
бомбодержатель (danh từ) nghĩa là bộ phận giữ bom, giá bom.
бомбодержатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомбодержа́тель (phiên âm Latinh bomboderžátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.