TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бомбосбрасыватель

giống đực
bombosbrasyvatelʹ giọng máy của trình duyệt

бомбосбрасыватель nghĩa là máy thả bom.

Nghĩa của бомбосбрасыватель

Danh từ

  1. Máy thả bom.

Câu hỏi thường gặp

бомбосбрасыватель nghĩa là gì?

бомбосбрасыватель (danh từ) nghĩa là máy thả bom.

бомбосбрасыватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бомбосбрасыватель (phiên âm Latinh bombosbrasyvatelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.