бомбоубе́жище
Dấu sắc trên бомбоубе́жище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бомбоубе́жище nghĩa là hầm trú ẩm, hầm tránh bom.
Nghĩa của бомбоубе́жище
Danh từ
- Hầm trú ẩm, hầm tránh bom, hầm phòng không.
Biến cách của бомбоубе́жище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бомбоубе́жище | бомбоубе́жища |
| Sinh cách кого? чего? | бомбоубе́жища | бомбоубе́жищ |
| Tặng cách кому? чему? | бомбоубе́жищу | бомбоубе́жищам |
| Đối cách кого? что? | бомбоубе́жище | бомбоубе́жища |
| Công cụ cách кем? чем? | бомбоубе́жищем | бомбоубе́жищами |
| Giới cách о ком? о чём? | бомбоубе́жище | бомбоубе́жищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бомбоубежище nghĩa là gì?
бомбоубежище (danh từ) nghĩa là hầm trú ẩm, hầm tránh bom.
бомбоубежище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бомбоубе́жище (phiên âm Latinh bomboubéžišče, IPA [bəmbəʊˈbʲeʐɨɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.