бо́ндарь
Dấu sắc trên бо́ндарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́ндарь nghĩa là người thợ đóng thùng.
Nghĩa của бо́ндарь
Danh từ
- Người thợ đóng thùng.
Biến cách của бо́ндарь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́ндарь | бо́ндари |
| Sinh cách кого? чего? | бо́ндаря | бо́ндарей |
| Tặng cách кому? чему? | бо́ндарю | бо́ндарям |
| Đối cách кого? что? | бо́ндаря | бо́ндарей |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́ндарем | бо́ндарями |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́ндаре | бо́ндарях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бондарь nghĩa là gì?
бондарь (danh từ) nghĩa là người thợ đóng thùng.
бондарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́ндарь (phiên âm Latinh bóndarʹ, IPA [ˈbondərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.