TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́ндарь

giống đựcđộng vật
bóndarʹ[ˈbondərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́ндарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́ндарь nghĩa là người thợ đóng thùng.

Nghĩa của бо́ндарь

Danh từ

  1. Người thợ đóng thùng.

Biến cách của бо́ндарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́ндарьбо́ндари
Sinh cách кого? чего?бо́ндарябо́ндарей
Tặng cách кому? чему?бо́ндарюбо́ндарям
Đối cách кого? что?бо́ндарябо́ндарей
Công cụ cách кем? чем?бо́ндарембо́ндарями
Giới cách о ком? о чём?бо́ндаребо́ндарях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бондарь nghĩa là gì?

бондарь (danh từ) nghĩa là người thợ đóng thùng.

бондарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́ндарь (phiên âm Latinh bóndarʹ, IPA [ˈbondərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.