бо́нза
giống đựcđộng vật
bónza[ˈbonzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бо́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́нза nghĩa là nhà sư, thầy tu.
Nghĩa của бо́нза
Danh từ
- Nhà sư, thầy tu, thầy chùa, sư.
Biến cách của бо́нза (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́нза | бо́нзы |
| Sinh cách кого? чего? | бо́нзы | бо́нз |
| Tặng cách кому? чему? | бо́нзе | бо́нзам |
| Đối cách кого? что? | бо́нзу | бо́нз |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́нзой | бо́нзами |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́нзе | бо́нзах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бонза nghĩa là gì?
бонза (danh từ) nghĩa là nhà sư, thầy tu.
бонза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́нза (phiên âm Latinh bónza, IPA [ˈbonzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.