TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́нза

giống đựcđộng vật
bónza[ˈbonzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́нза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́нза nghĩa là nhà sư, thầy tu.

Nghĩa của бо́нза

Danh từ

  1. Nhà sư, thầy tu, thầy chùa, sư.

Biến cách của бо́нза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́нзабо́нзы
Sinh cách кого? чего?бо́нзыбо́нз
Tặng cách кому? чему?бо́нзебо́нзам
Đối cách кого? что?бо́нзубо́нз
Công cụ cách кем? чем?бо́нзойбо́нзами
Giới cách о ком? о чём?бо́нзебо́нзах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бонза nghĩa là gì?

бонза (danh từ) nghĩa là nhà sư, thầy tu.

бонза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́нза (phiên âm Latinh bónza, IPA [ˈbonzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.