TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боно́бо

giống đựcđộng vật
bonóbo[bɐˈnobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боно́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боно́бо nghĩa là tinh tinh lùn.

Nghĩa của боно́бо

Danh từ

  1. Tinh tinh lùn.

Câu hỏi thường gặp

бонобо nghĩa là gì?

бонобо (danh từ) nghĩa là tinh tinh lùn.

бонобо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боно́бо (phiên âm Latinh bonóbo, IPA [bɐˈnobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.