бордю́р
giống đựcbất động vật
bordjúr[bɐrˈdʲur]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бордю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бордю́р nghĩa là đường viền, cạp mép.
Nghĩa của бордю́р
Danh từ
- Đường viền, cạp mép.
Biến cách của бордю́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бордю́р | бордю́ры |
| Sinh cách кого? чего? | бордю́ра | бордю́ров |
| Tặng cách кому? чему? | бордю́ру | бордю́рам |
| Đối cách кого? что? | бордю́р | бордю́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | бордю́ром | бордю́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | бордю́ре | бордю́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бордюр nghĩa là gì?
бордюр (danh từ) nghĩa là đường viền, cạp mép.
бордюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бордю́р (phiên âm Latinh bordjúr, IPA [bɐrˈdʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.