TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бордю́р

giống đựcbất động vật
bordjúr[bɐrˈdʲur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бордю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бордю́р nghĩa là đường viền, cạp mép.

Nghĩa của бордю́р

Danh từ

  1. Đường viền, cạp mép.

Biến cách của бордю́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бордю́рбордю́ры
Sinh cách кого? чего?бордю́рабордю́ров
Tặng cách кому? чему?бордю́рубордю́рам
Đối cách кого? что?бордю́рбордю́ры
Công cụ cách кем? чем?бордю́ромбордю́рами
Giới cách о ком? о чём?бордю́ребордю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бордюр nghĩa là gì?

бордюр (danh từ) nghĩa là đường viền, cạp mép.

бордюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бордю́р (phiên âm Latinh bordjúr, IPA [bɐrˈdʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.