TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боре́ц

giống đựcđộng vật
boréc[bɐˈrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боре́ц nghĩa là chiến sĩ.

Nghĩa của боре́ц

Danh từ

  1. Chiến sĩ.
    • боре́ц за свобо́дуchiến sĩ tự do
    • борцы́ за мирnhững chiến sĩ hòa bình
    • спорт.đô vật, đô, người đánh vật

Biến cách của боре́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боре́цборцы́
Sinh cách кого? чего?борца́борцо́в
Tặng cách кому? чему?борцу́борца́м
Đối cách кого? что?борца́борцо́в
Công cụ cách кем? чем?борцо́мборца́ми
Giới cách о ком? о чём?борце́борца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của боре́ц

Câu hỏi thường gặp

борец nghĩa là gì?

борец (danh từ) nghĩa là chiến sĩ.

борец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боре́ц (phiên âm Latinh boréc, IPA [bɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.