боре́ц
giống đựcđộng vật
boréc[bɐˈrʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боре́ц nghĩa là chiến sĩ.
Nghĩa của боре́ц
Danh từ
- Chiến sĩ.
- боре́ц за свобо́дуchiến sĩ tự do
- борцы́ за мирnhững chiến sĩ hòa bình
- спорт.đô vật, đô, người đánh vật
Biến cách của боре́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боре́ц | борцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | борца́ | борцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | борцу́ | борца́м |
| Đối cách кого? что? | борца́ | борцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | борцо́м | борца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | борце́ | борца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của боре́ц
Câu hỏi thường gặp
борец nghĩa là gì?
борец (danh từ) nghĩa là chiến sĩ.
борец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боре́ц (phiên âm Latinh boréc, IPA [bɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.