TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

брасле́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
braslét[brɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên брасле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

брасле́т nghĩa là chiếc vòng, xuyến.

Nghĩa của брасле́т

Danh từ

  1. Chiếc vòng, xuyến, vòng đeo tay.

Biến cách của брасле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?брасле́тбрасле́ты
Sinh cách кого? чего?брасле́табрасле́тов
Tặng cách кому? чему?брасле́тубрасле́там
Đối cách кого? что?брасле́тбрасле́ты
Công cụ cách кем? чем?брасле́томбрасле́тами
Giới cách о ком? о чём?брасле́тебрасле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

браслет nghĩa là gì?

браслет (danh từ) nghĩa là chiếc vòng, xuyến.

браслет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là брасле́т (phiên âm Latinh braslét, IPA [brɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.